Bảng giá dịch vụ

Dịch vụ Khám (Miễn phí khám lại)

Tên dịch vụ
Ca 1
(7h30 - 17h30)
Ca 2
(17h30 - 19h30)
Khám tai mũi họng 250.000 150.000
Khám nhi khoa 200.000 100.000
Khám sản - phụ khoa 250.000  
Khám sản 150.000  
Khám phụ khoa 200.000  
Khám vú 200.000  
Khám nội khoa 100.000  
Da liễu 100.000  
Cơ Xương Khớp 100.000  

Dịch vụ Cận lâm sàng

200.000
Tên dịch vụ Đơn giá
DỊCH VỤ TẠI NHÀ  
Cắt chỉ tại nhà 200.000
Đặt sonde dạ dày tại nhà 500.000
Đặt sonde tiểu tại nhà 500.000
Đo dấu hiệu sinh tồn, đánh giá sơ bộ tại nhà 200.000
Phụ thu lấy máu tại nhà 50.000
Thay băng loại 1 tại nhà 150.000
Thay băng loại 2 tại nhà 170.000
Tiêm thuốc tại nhà 100.000
HUYẾT HỌC - HOÁ SINH - VI SINH
Chẩn đoán nghiệm (Opiates) (Nước tiểu) 130.000
Điện di huyết sắc tố 730.000
Định lượng virus viêm gan B (HBV) máy Biorad 1.550.000
Định lượng virus viêm gan B (HBV) máy COBAS 1.705.000
Định type HCV bằng giải trình tự gien 2.125.000
Estrogen 215.000
Ferritin 215.000
HE4 730.000
NS1 Dengue 365.000
MỘT SỐ THĂM DÒ CHỨC NĂNG VÀ THĂM DÒ ĐẶC BIỆT KHÁC
Test dung nạp Glucagon 350.000
PHẪU THUẬT NỘI SOI TRONG SẢN PHỤ KHOA
Soi cổ tử cung 150.000
SIÊU ÂM
Siêu âm đầu dò âm đạo 180.000
Siêu âm Doppler mạch máu 250.000
Siêu âm hạch 200.000
Siêu âm khớp 200.000
Siêu âm màng phổi 200.000
Siêu âm ổ bụng tổng quát 200.000
Siêu âm phần mềm 200.000
Siêu âm thai 2D 180.000
Siêu âm thai 4D 350.000
Siêu âm thai đôi 4D 400.000
Siêu âm tinh hoàn 200.000
Siêu âm tử cung, phần phụ 180.000
Siêu âm tuyến giáp 200.000
Siêu âm tuyến nước bọt 200.000
Siêu âm tuyến nước bọt mang tai 200.000
Siêu âm tuyến vú 180.000
Siêu âm vùng cổ 200.000
THĂM DÒ CHỨC NĂNG
Điện tim vi tính 150.000
THỦ THUẬT NGOẠI KHOA
Tiêm bắp 70.000
Tiêm dưới da 70.000
Tiêm khớp 200.000
Tiêm khớp mức I 150.000
Tiêm khớp mức II 250.000
Tiêm khớp mức III 300.000
Tiêm phòng uốn ván 200.000
Tiêm tĩnh mạch 70.000
Truyền dịch 01 chai 255.000
Truyền dịch 02 chai 355.000
THỦ THUẬT SẢN PHỤ KHOA
AMH 860.000
Cấy que tránh thai 3.000.000
Đặt dụng cụ tử cung 150.000
Đặt vòng 500.000
Đặt vòng tránh thai mức 01 500.000
Đặt vòng tránh thai mức 02 700.000
Đặt vòng tránh thai mức 03 1.000.000
Định type HPV 905.000
Double Test 650.000
HPV-DNA 0
HPV-PCR 855.000
Hút thai lưu 300.000
Khâu rách cùng đồ 200.000
Làm thuốc âm đạo/ 1 lần 100.000
Làm thuốc âm đạo/ 2 lần 200.000
Làm thuốc âm đạo/ 3 lần 300.000
Làm thuốc âm đạo/ 4 lần 400.000
Làm thuốc âm đạo/ 5 lần 500.000
Lấy dị vật âm đạo 200.000
Lấy dịch âm đạo, niệu đạo 55.000
Phết tế bào âm đạo (Pap smear) 150.000
Siêu âm thai đôi 2D 250.000
Tháo dụng cụ tử cung (dễ) 500.000
Tháo dụng cụ tử cung (khó) 1.000.000
Tháo que tránh thai 700.000
Tháo vòng tránh thai 500.000
Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng Monitoring 200.000
ThinPrep Pap Test 730.000
Triple Test 660.000
THỦ THUẬT TAI - MŨI - HỌNG
Bơm thuốc thanh quản 1 lần 105.000
Bơm thuốc thanh quản đợt 5 lần 500.000
Chấm họng 50.000
Đặt ống thông khí (1 bên) 1.200.000
Đặt ống thông khí (2 bên) 2.400.000
Điều trị tai 1 đợt 300.000
Hút dịch mủ trong ống tai 1 bên 100.000
Hút dịch mủ trong ống tai 2 bên 200.000
Hút mũi Proetz 60.000
Hút mũi qua nội soi 120.000
Khí dung 40.000
Khí dung Oxy 60.000
Làm thuốc tai 1 bên (1 đợt 5 lần) 300.000
Làm thuốc tai 1 bên 1 lần 60.000
Làm thuốc tai 2 bên (1 đợt - 5 ngày) 600.000
Làm thuốc tai 2 bên 1 lần 120.000
Lấy dáy tai 1 bên 60.000
Lấy dáy tai 2 bên 120.000
Lấy dị vật hạ họng 300.000
Lấy dị vật họng 200.000
Lấy dị vật trong mũi 100.000
Lấy dị vật trong tai 100.000
Nội soi Tai - Mũi - Họng 100.000
Rửa mũi 40.000
Rửa mũi (1 đợt 5 ngày) 200.000
Rửa mũi loại I 50.000
Rửa tai 40.000
THỦ THUẬT, TIỂU THỦ THUẬT, NỘI SOI
Cắt chỉ thường 100.000
XÉT NGHIỆM ĐÔNG MÁU
Định lượng Fibrinogen 80.000
Đông máu cơ bản 207.000
PT 80.000
XÉT NGHIỆM GIẢI PHẪU BỆNH LÝ
Chọc hút tế bào hạch 380.000
Chọc hút tế bào tuyến giáp 380.000
Chọc hút u nang vòm 380.000
XÉT NGHIỆM HOÁ SINH
Acid uric (Máu) 70.000
Albumin 57.000
Alkaline Photphatase 85.000
ALT (GPT) 57.000
Anti - TG
430.000
ASLO 225.000
AST (GOT) 57.000
Beta - HCG test nhanh 50.000
Bilirubin (gián tiếp) 70.000
Bilirubin (toàn phần) 70.000
Bilirubin (trực tiếp) 70.000
Calci 105.000
Calci (toàn phần) 105.000
Calci ion hoá 105.000
Cholesterol (Máu) 55.000
Cholesterol (toàn phần) 55.000
CK 85.000
CK - MB 155.000
Cortison 225.000
Creatinin 57.000
Creatinin (Máu) 57.000
CRP (C-reactive protein) 175.000
CRP (định lượng) 175.000
Điện giải đồ (Na+, K+, Cl-) 135.000
Định lượng ASLO 225.000
Định lượng Vitamin D3 490.000
GGT (g-GT) 70.000
Glucose (Máu) 52.000
HbA1C 170.000
HBsAg – Elecsys 150.000
HDL-Cholesterol 55.000
LDL-Cholesterol 55.000
Mumps (Quai bị) IgG 370.000
Mumps (Quai bị) IgM 370.000
Protein (Máu) 85.000
Protein (toàn phần) 85.000
Sắt huyết thanh (Iron) 90.000
TPHA 430.000
Triglycerid 55.000
Ure (Máu) 57.000
Yếu tố RF (định lượng) 165.000
α-Amylase (Máu) 115.000
α-Amylase (Nước tiểu) 115.000
XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC
Anti-CMV lgG (ELISA) 290.000
Anti-CMV lgM (ELISA) 360.000
Anti-EBV lgG (ELISA) 290.000
Anti-EBV lgM (ELISA) 360.000
Chất gây nghiện/máu (heroin,...) 270.000
Công thức máu 95.000
Định lượng men G6PD 270.000
Định nhóm ABO 100.000
Định nhóm máu hệ Rh (D yếu, D từng phần) 105.000
Định nhóm máu khó hệ ABO 105.000
HIV 263.000
Lao test 100.000
Nhóm máu Rh 105.000
Phát hiện kháng thể kháng HIV bằng 3 phương pháp 263.000
Thời gian máu chảy phương pháp Duke 105.000
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi 115.000
XÉT NGHIỆM HUYẾT THANH
Sán lá gan lớn 395.000
XÉT NGHIỆM MÁU
Toxoplasma - IgG 310.000
Toxoplasma - IgM 310.000
Xác định yếu tố vi lượng (kẽm) 318.000
XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH
AFP (a1-FP) 225.000
Anti - CCP 460.000
Anti - HBs (định lượng) 160.000
Anti TPO 430.000
Anti-Hbe (ELISA) 150.000
Anti-HCV (ELISA) 250.000
Beta - HCG 250.000
CA 12-5 (định lượng) 310.000
CA 15-3 (định lượng) 310.000
CA 19-9 (định lượng) 310.000
CA 72-4 (định lượng) 310.000
CEA (định lượng) 310.000
Cyfra 21-1 290.000
Định lượng IgE 290.000
Định lượng IgM 290.000
FT3 165.000
FT4 165.000
HBeAg 150.000
HBsAg (định lượng) 610.000
HIV test nhanh 135.000
PSA 256.000
PSA Free (định lượng) 260.000
PSA Total (định lượng) 260.000
T3 165.000
T4 130.000
TB test 90.000
TSH 165.000
XÉT NGHIỆM NỘI TIẾT
Estradiol 180.000
FSH 180.000
LH 180.000
Progesterone 180.000
Prolactin 180.000
Testosterone 180.000
XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU
Các chất gây nghiện trong nước tiểu (4 chất) 270.000
Định lượng ALDOSTERON 270.000
Kháng sinh đồ 430.000
Tế bào cặn nước tiểu/cặn Adis 150.000
Tổng phân tích nước tiểu 105.000
XÉT NGHIỆM TẾ BÀO
Tế bào U vú 300.000
Xét nghiệm tế bào học 500.000
XÉT NGHIỆM VI SINH
Anti-HCV test nhanh 135.000
Cặn nước tiểu 150.000
Chẩn đoán Clammydia lgG bằng kỹ thuật ELISA
360.000
Chlamydia test nhanh 192.000
Dengue virus - IgG/IgM (test nhanh) 275.000
Định lượng vi rút viêm gan C (HCV) 1.705.000
HBeAb test nhanh (Anti - Hbe) 120.000
HBeAg test nhanh 120.000
HBsAb test nhanh (Anti- Hbs) 80.000
HBsAg test nhanh 135.000
Helicobacter   Pylori (HP) 120.000
Kí sinh trùng sốt rét (test MD + nhuộm giêm sa) 150.000
Kí sinh trùng sốt rét (test) 150.000
Nhuộm soi dịch âm đạo, niệu đạo 160.000
Rota virus test nhanh 215.000
Rubella IgG test nhanh 360.000
Rubella IgM test nhanh 360.000
Soi phân 160.000
Soi phân tìm ký sinh trùng đường ruột 160.000
Soi tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng kỹ thuật nhuộm Giemsa 130.000
Soi tươi dịch âm đạo, niệu đạo 150.000
Test cúm A,B 360.000
Tinh dịch đồ 350.000
Vi khuẩn chí
150.000
Xác định EV 71 (nhanh) 210.000
Xét nghiệm phân tìm bạch cầu, hồng cầu 155.000